menu_book
見出し語検索結果 "bằng chứng" (1件)
bằng chứng
日本語
名証拠
Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới.
警察は新しい証拠を見つけた。
swap_horiz
類語検索結果 "bằng chứng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bằng chứng" (2件)
Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới.
警察は新しい証拠を見つけた。
Những cáo buộc này hoàn toàn vô căn cứ và không có bằng chứng.
これらの告発は完全に根拠がなく、証拠がない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)